Từ đồng nghĩa với "nhí nháy"
| nháy mắt | nháy | nhấp nháy | nhấm nháy |
| chớp mắt | chớp | sự nháy mắt | ra hiệu |
| ra hiệu ngầm | nháy mắt ra hiệu | nhí nha | nhí nhoẻn |
| mắt chớp | mắt nháy | nháy liên tục | nháy đi nháy lại |
| nháy nháy | nháy mắt tinh nghịch | nháy mắt hài hước | nháy mắt bí ẩn |