Từ đồng nghĩa với "nhíp"
| cái nhíp | nhíp | kẹp | cái kẹp |
| kìm kẹp | cặp nhíp | cặp panh | kìm |
| thước cặp | panh | cái cặp | vuốt |
| kìm cặp | cặp kẹp | kẹp nhíp | kẹp cặp |
| cái kẹp nhíp | kẹp tay | kẹp điện | kẹp kim |
| kẹp giấy |
| cái nhíp | nhíp | kẹp | cái kẹp |
| kìm kẹp | cặp nhíp | cặp panh | kìm |
| thước cặp | panh | cái cặp | vuốt |
| kìm cặp | cặp kẹp | kẹp nhíp | kẹp cặp |
| cái kẹp nhíp | kẹp tay | kẹp điện | kẹp kim |
| kẹp giấy |