Từ đồng nghĩa với "nhóe"
| ô | bớ | ơ | ê |
| A a | nhá | nháy | nhấp |
| nhấp nháy | nhú | nhúm | nhòe |
| nhòe nhòe | nhòe nhoẹt | nhòe nhoẹt nhạt | nhòe nhạt |
| nhòe mờ | nhòe lờ | nhòe lòa | nhòe lố |
| nhòe lốm |
| ô | bớ | ơ | ê |
| A a | nhá | nháy | nhấp |
| nhấp nháy | nhú | nhúm | nhòe |
| nhòe nhòe | nhòe nhoẹt | nhòe nhoẹt nhạt | nhòe nhạt |
| nhòe mờ | nhòe lờ | nhòe lòa | nhòe lố |
| nhòe lốm |