Từ đồng nghĩa với "nhô"
| nhô ra | lồi ra | thò ra | dô |
| lòi | khểnh | nhô lên | nhô cao |
| nhô khỏi | nhô ra ngoài | vươn ra | vươn lên |
| nhô đầu | nhô mũi | nhô cằm | nhô cổ |
| nhô chân | nhô tay | nhô bờ | nhô sóng |
| nhô ra | lồi ra | thò ra | dô |
| lòi | khểnh | nhô lên | nhô cao |
| nhô khỏi | nhô ra ngoài | vươn ra | vươn lên |
| nhô đầu | nhô mũi | nhô cằm | nhô cổ |
| nhô chân | nhô tay | nhô bờ | nhô sóng |