Từ đồng nghĩa với "nhõng nha nhõng nhão"
| nhõng nhẽo | nhõng nhẽo nhão | nũng nịu | dỗi hờn |
| hờn dỗi | làm nũng | nhõng nhẽo | đỏng đảnh |
| yếu đuối | mềm yếu | khóc lóc | làm nũng |
| đòi hỏi | càu nhàu | càu cào | làm ầm ĩ |
| kêu ca | than vãn | mè nheo | mè nheo nhõng nhẽo |
| nhõng nhẽo | nhõng nhẽo nhão | nũng nịu | dỗi hờn |
| hờn dỗi | làm nũng | nhõng nhẽo | đỏng đảnh |
| yếu đuối | mềm yếu | khóc lóc | làm nũng |
| đòi hỏi | càu nhàu | càu cào | làm ầm ĩ |
| kêu ca | than vãn | mè nheo | mè nheo nhõng nhẽo |