Từ đồng nghĩa với "nhõng nha nhõng nhẽo"
| nhõng nhẽo | nũng nịu | dỗi hờn | làm nũng |
| nhõng nhẽo | đỏng đảnh | hờn dỗi | càu nhàu |
| kêu ca | than vãn | mè nheo | làm ầm lên |
| làm rối | làm phiền | quấy rầy | đòi hỏi |
| cà khịa | làm nũng | đòi hỏi | làm ầm ĩ |
| nhõng nhẽo | nũng nịu | dỗi hờn | làm nũng |
| nhõng nhẽo | đỏng đảnh | hờn dỗi | càu nhàu |
| kêu ca | than vãn | mè nheo | làm ầm lên |
| làm rối | làm phiền | quấy rầy | đòi hỏi |
| cà khịa | làm nũng | đòi hỏi | làm ầm ĩ |