Từ đồng nghĩa với "nhú"
| nhô | mọc | xuất hiện | lộ ra |
| trồi | nhú lên | vươn lên | bộc lộ |
| hiện ra | nảy mầm | lên | thò ra |
| nhúm | nhúm nhúm | nhú nhú | mới xuất hiện |
| mới lộ | mới mọc | mới trồi | mới vươn |
| nhô | mọc | xuất hiện | lộ ra |
| trồi | nhú lên | vươn lên | bộc lộ |
| hiện ra | nảy mầm | lên | thò ra |
| nhúm | nhúm nhúm | nhú nhú | mới xuất hiện |
| mới lộ | mới mọc | mới trồi | mới vươn |