Từ đồng nghĩa với "nhún mình"
| nhún | nhún vai | cúi đầu | co lại |
| chuyển động | hạ mình | khiêm tốn | thụt lùi |
| lùi lại | tự hạ | tự thu mình | nhún nhường |
| nhún chân | điệu bộ khiêm tốn | tỏ ra khiêm nhường | giảm bớt |
| hạ thấp | thể hiện sự khiêm tốn | tự giảm giá trị | tự nhún mình |