Từ đồng nghĩa với "nhăm nhe"
| rình rập | theo dõi | chờ đợi | nhòm ngó |
| quan sát | để ý | săn đón | hóng hớt |
| lén lút | trông chừng | dòm ngó | tìm kiếm |
| đánh hơi | thăm dò | lén nhìn | chực chờ |
| đợi chờ | bám theo | sát cánh | hành động |
| rình rập | theo dõi | chờ đợi | nhòm ngó |
| quan sát | để ý | săn đón | hóng hớt |
| lén lút | trông chừng | dòm ngó | tìm kiếm |
| đánh hơi | thăm dò | lén nhìn | chực chờ |
| đợi chờ | bám theo | sát cánh | hành động |