Từ đồng nghĩa với "nhũ"
| kim nhũ | nhũ vàng | nhũ bạc | nhũ kim |
| nhũ mạ | nhũ ánh | nhũ sáng | nhũ lấp lánh |
| nhũ bóng | nhũ phản quang | nhũ trang trí | nhũ in |
| nhũ chữ | nhũ họa tiết | nhũ hoa văn | nhũ nghệ thuật |
| nhũ cao cấp | nhũ chất lượng | nhũ đẹp | nhũ tinh xảo |
| kim nhũ | nhũ vàng | nhũ bạc | nhũ kim |
| nhũ mạ | nhũ ánh | nhũ sáng | nhũ lấp lánh |
| nhũ bóng | nhũ phản quang | nhũ trang trí | nhũ in |
| nhũ chữ | nhũ họa tiết | nhũ hoa văn | nhũ nghệ thuật |
| nhũ cao cấp | nhũ chất lượng | nhũ đẹp | nhũ tinh xảo |