Từ đồng nghĩa với "nhũn nhùn"
| nhũn nhùn | mềm | mềm yếu | nhũn |
| bệu | nhẽo | bụng nhụng | bèo nhèo |
| mềm mại | nhẽo nhèo | bùng nhùng | uỷ mị |
| ủy mị | không ổn định | dễ gục | yếu đuối |
| mềm yếu ớt | mềm nhũn | không kiên định | mềm dẻo |
| nhũn nhùn | mềm | mềm yếu | nhũn |
| bệu | nhẽo | bụng nhụng | bèo nhèo |
| mềm mại | nhẽo nhèo | bùng nhùng | uỷ mị |
| ủy mị | không ổn định | dễ gục | yếu đuối |
| mềm yếu ớt | mềm nhũn | không kiên định | mềm dẻo |