Từ đồng nghĩa với "nhũn nhận"
| khiêm tốn | nhún nhường | nhẹ nhàng | dịu dàng |
| tử tế | khiêm nhường | nhã nhặn | lịch sự |
| điềm đạm | thận trọng | tôn trọng | không kiêu ngạo |
| khiêm nhượng | nhũn nhặn | đôn hậu | hiền hòa |
| thùy mị | nhẹ dạ | nhẫn nhịn | điềm tĩnh |
| khiêm tốn | nhún nhường | nhẹ nhàng | dịu dàng |
| tử tế | khiêm nhường | nhã nhặn | lịch sự |
| điềm đạm | thận trọng | tôn trọng | không kiêu ngạo |
| khiêm nhượng | nhũn nhặn | đôn hậu | hiền hòa |
| thùy mị | nhẹ dạ | nhẫn nhịn | điềm tĩnh |