Từ đồng nghĩa với "nhơ"
| bẩn | xấu xa | ô uế | dơ bẩn |
| tồi tệ | không trong sạch | nhơ nhuốc | đê tiện |
| bẩn thỉu | khó coi | không thanh khiết | đáng khinh |
| không xứng đáng | vết nhơ | mất uy tín | mất danh dự |
| tội lỗi | không đáng tin | không tốt | không đẹp |
| bẩn | xấu xa | ô uế | dơ bẩn |
| tồi tệ | không trong sạch | nhơ nhuốc | đê tiện |
| bẩn thỉu | khó coi | không thanh khiết | đáng khinh |
| không xứng đáng | vết nhơ | mất uy tín | mất danh dự |
| tội lỗi | không đáng tin | không tốt | không đẹp |