Từ đồng nghĩa với "nhơn nhơn"
| trơ lì | vô tư | không biết xấu hổ | không kiêng sợ |
| bất cần | không quan tâm | dửng dưng | thản nhiên |
| bàng quan | vô cảm | không âu lo | không bận tâm |
| không để ý | không lo lắng | không ngại | không e ngại |
| không chùn bước | không sợ hãi | không xấu hổ | nhơn nhơn |