Từ đồng nghĩa với "nhường"
| nhượng bộ | nhường đường | nhường chỗ | nhường lại |
| nhường phần | nhường bước | cho đi | cho qua |
| đã nhường đường | đã cho | đã cho đi | đã cho qua |
| trao | tặng | cắt nhường | để lại |
| giải phóng | bỏ qua | thả | hạ bớt |
| nhượng bộ | nhường đường | nhường chỗ | nhường lại |
| nhường phần | nhường bước | cho đi | cho qua |
| đã nhường đường | đã cho | đã cho đi | đã cho qua |
| trao | tặng | cắt nhường | để lại |
| giải phóng | bỏ qua | thả | hạ bớt |