Từ đồng nghĩa với "như ai"
| chẳng hạn như | tương tự | giống như | như vậy |
| như thế | như ai | cũng như | như nhau |
| tương đồng | giống hệt | như kiểu | như vậy đó |
| như thế này | như thế nào | như vậy mà | tương tự như |
| giống y như | như một | như là | như vậy thôi |
| chẳng hạn như | tương tự | giống như | như vậy |
| như thế | như ai | cũng như | như nhau |
| tương đồng | giống hệt | như kiểu | như vậy đó |
| như thế này | như thế nào | như vậy mà | tương tự như |
| giống y như | như một | như là | như vậy thôi |