Từ đồng nghĩa với "như chơi"
| dễ dàng | nhẹ nhàng | thuận lợi | như chơi |
| vui vẻ | thú vị | thích chơi | đơn giản |
| mượt mà | như gió | như mây | như nước chảy |
| như bỡn | như đùa | như trò chơi | vui tươi |
| hứng khởi | vui vẻ như chơi | không khó khăn | dễ dàng như ăn bánh |
| dễ dàng | nhẹ nhàng | thuận lợi | như chơi |
| vui vẻ | thú vị | thích chơi | đơn giản |
| mượt mà | như gió | như mây | như nước chảy |
| như bỡn | như đùa | như trò chơi | vui tươi |
| hứng khởi | vui vẻ như chơi | không khó khăn | dễ dàng như ăn bánh |