Từ đồng nghĩa với "như in"
| tương tự | giống như | như vậy | chẳng hạn |
| chẳng hạn như | như thế | như nhau | giống hệt |
| giống y | giống nhau | như in | như bản sao |
| như đúc | như hình | như bóng | như một |
| như kiểu | như mẫu | như hình ảnh | như phản chiếu |
| tương tự | giống như | như vậy | chẳng hạn |
| chẳng hạn như | như thế | như nhau | giống hệt |
| giống y | giống nhau | như in | như bản sao |
| như đúc | như hình | như bóng | như một |
| như kiểu | như mẫu | như hình ảnh | như phản chiếu |