Từ đồng nghĩa với "như sau"
| theo hướng | theo văn bản | theo sơ đồ | tuần tự |
| chỉ như vậy | mô tả | như vậy | như thế |
| như đã nói | như đã trình bày | như trên | như đã đề cập |
| theo cách này | theo cách đó | theo kiểu | theo mẫu |
| theo trình tự | theo thứ tự | theo lối | theo dạng |
| theo hướng | theo văn bản | theo sơ đồ | tuần tự |
| chỉ như vậy | mô tả | như vậy | như thế |
| như đã nói | như đã trình bày | như trên | như đã đề cập |
| theo cách này | theo cách đó | theo kiểu | theo mẫu |
| theo trình tự | theo thứ tự | theo lối | theo dạng |