Từ đồng nghĩa với "như thể"
| giả vờ | giả tạo | tựa như | như |
| giống như | hệt như | cứ như | như vậy |
| như thế | như là | tương tự | giống hệt |
| y như | như một | như thể nào | như kiểu |
| như hình | như bóng | như mơ | như ảo |
| giả vờ | giả tạo | tựa như | như |
| giống như | hệt như | cứ như | như vậy |
| như thế | như là | tương tự | giống hệt |
| y như | như một | như thể nào | như kiểu |
| như hình | như bóng | như mơ | như ảo |