Từ đồng nghĩa với "như vầy"
| như vậy | như thế này | theo cách | thế này |
| như thế | như vậy đó | như vậy nè | như vậy mà |
| như vậy thôi | như vậy đấy | theo kiểu | theo lối |
| theo cách này | theo cách đó | giống như vậy | giống như thế |
| cách này | cách đó | như vậy chứ | như vậy sao |
| như vậy | như thế này | theo cách | thế này |
| như thế | như vậy đó | như vậy nè | như vậy mà |
| như vậy thôi | như vậy đấy | theo kiểu | theo lối |
| theo cách này | theo cách đó | giống như vậy | giống như thế |
| cách này | cách đó | như vậy chứ | như vậy sao |