Từ đồng nghĩa với "nhưng mà"
| nhưng | tuy nhiên | thế nhưng | song |
| mặt khác | vậy mà | mặc dù | còn |
| dù sao | dẫu vậy | mặc dù vậy | tuy |
| dẫu | ngược lại | trái lại | thế nhưng mà |
| thế nhưng lại | mặc dù thế | nhưng mà lại | nhưng mà vẫn |
| nhưng | tuy nhiên | thế nhưng | song |
| mặt khác | vậy mà | mặc dù | còn |
| dù sao | dẫu vậy | mặc dù vậy | tuy |
| dẫu | ngược lại | trái lại | thế nhưng mà |
| thế nhưng lại | mặc dù thế | nhưng mà lại | nhưng mà vẫn |