Từ đồng nghĩa với "nhạc"
| âm nhạc | giai điệu | bản nhạc | khúc nhạc |
| dàn nhạc | ca nhạc | bài hát | tiếng nhạc |
| giao hưởng | ca hát | âm hưởng | nhạc cụ |
| nhạc sĩ | nhạc trưởng | nhạc nền | nhạc sống |
| nhạc cổ điển | nhạc trẻ | nhạc pop | nhạc rock |
| âm nhạc | giai điệu | bản nhạc | khúc nhạc |
| dàn nhạc | ca nhạc | bài hát | tiếng nhạc |
| giao hưởng | ca hát | âm hưởng | nhạc cụ |
| nhạc sĩ | nhạc trưởng | nhạc nền | nhạc sống |
| nhạc cổ điển | nhạc trẻ | nhạc pop | nhạc rock |