Từ đồng nghĩa với "nhạc âm"
| nhạc phim | album phim | nhạc nền | nhạc kịch |
| nhạc giao hưởng | nhạc điện ảnh | nhạc cụ | nhạc sĩ |
| bài hát | giai điệu | nhạc sống | nhạc pop |
| nhạc rock | nhạc cổ điển | nhạc trẻ | nhạc trữ tình |
| nhạc dance | nhạc hip hop | nhạc rap | nhạc EDM |
| nhạc phim | album phim | nhạc nền | nhạc kịch |
| nhạc giao hưởng | nhạc điện ảnh | nhạc cụ | nhạc sĩ |
| bài hát | giai điệu | nhạc sống | nhạc pop |
| nhạc rock | nhạc cổ điển | nhạc trẻ | nhạc trữ tình |
| nhạc dance | nhạc hip hop | nhạc rap | nhạc EDM |