Từ đồng nghĩa với "nhạn lai hồng"
| hồng én | hồng hạc | nhạn | én |
| hạc | chim én | chim hạc | nhạn trắng |
| nhạn đen | hồng nhạn | nhạn đỏ | hồng nhạn |
| chim hồng | hồng tước | hồng nhạn | nhạn biển |
| nhạn sông | nhạn đồng | nhạn lửa | nhạn mỏ dài |
| hồng én | hồng hạc | nhạn | én |
| hạc | chim én | chim hạc | nhạn trắng |
| nhạn đen | hồng nhạn | nhạn đỏ | hồng nhạn |
| chim hồng | hồng tước | hồng nhạn | nhạn biển |
| nhạn sông | nhạn đồng | nhạn lửa | nhạn mỏ dài |