Từ đồng nghĩa với "nhả nhớt"
| nhả nhớt | rò rỉ | xả | tràn |
| xả đáy | quét dầu | cợt nhả | đùa cợt |
| châm chọc | trêu ghẹo | mỉa mai | chế nhạo |
| nhạo báng | cà khịa | đùa giỡn | chọc ghẹo |
| làm trò | đùa vui | khó coi | khó chịu |
| nhả nhớt | rò rỉ | xả | tràn |
| xả đáy | quét dầu | cợt nhả | đùa cợt |
| châm chọc | trêu ghẹo | mỉa mai | chế nhạo |
| nhạo báng | cà khịa | đùa giỡn | chọc ghẹo |
| làm trò | đùa vui | khó coi | khó chịu |