Từ đồng nghĩa với "nhảy cà tưng"
| nhảy cẫng | nhảy múa | nhảy nhót | nhảy lên |
| nhảy qua | nhảy lò cò | nhảy dây | nhảy vọt |
| nhảy chồm | nhảy bật | nhảy tưng tưng | nhảy đầm |
| nhảy lưng | nhảy bổng | nhảy lòi | nhảy cẫy |
| nhảy bừng | nhảy phắt | nhảy xòe | nhảy lăng |
| nhảy cẫng | nhảy múa | nhảy nhót | nhảy lên |
| nhảy qua | nhảy lò cò | nhảy dây | nhảy vọt |
| nhảy chồm | nhảy bật | nhảy tưng tưng | nhảy đầm |
| nhảy lưng | nhảy bổng | nhảy lòi | nhảy cẫy |
| nhảy bừng | nhảy phắt | nhảy xòe | nhảy lăng |