Từ đồng nghĩa với "nhấp nha nhấp nhô"
| nhấp nhỏ | lắc lư | rập rình | nhấp nhô |
| lên xuống | dao động | chao đảo | lắc |
| nhún nhảy | vùng vẫy | quay cuồng | lăn lóc |
| chập chờn | nhấp nháy | vẫy | đung đưa |
| lắc lư qua lại | chao nghiêng | lắc lư nhẹ | nhấp nhô liên hồi |
| nhấp nhỏ | lắc lư | rập rình | nhấp nhô |
| lên xuống | dao động | chao đảo | lắc |
| nhún nhảy | vùng vẫy | quay cuồng | lăn lóc |
| chập chờn | nhấp nháy | vẫy | đung đưa |
| lắc lư qua lại | chao nghiêng | lắc lư nhẹ | nhấp nhô liên hồi |