Từ đồng nghĩa với "nhất hạng"
| hạng nhất | thư hạng nhất | thư ưu tiên | giống tốt nhất |
| đẹp | tốt nhất | hàng đầu | ưu tú |
| đỉnh cao | xuất sắc | tuyệt vời | hạng ưu |
| hạng đặc biệt | hạng cao | hạng nhất nhì | hạng sang |
| hạng bậc | hạng thượng | hạng quý | hạng đặc sắc |
| hạng nhất | thư hạng nhất | thư ưu tiên | giống tốt nhất |
| đẹp | tốt nhất | hàng đầu | ưu tú |
| đỉnh cao | xuất sắc | tuyệt vời | hạng ưu |
| hạng đặc biệt | hạng cao | hạng nhất nhì | hạng sang |
| hạng bậc | hạng thượng | hạng quý | hạng đặc sắc |