Từ đồng nghĩa với "nhất nhất"
| tốt nhất | hay nhất | cái hay nhất | cái tốt nhất |
| giỏi nhất | hàng đầu | cao cấp nhất | tuyệt nhất |
| tuyệt vời | hơn nhất | vượt trội | nổi bật |
| át chủ bài | hạng nhất | cái đẹp nhất | nhất |
| nhất thời | khăng khăng | một mực | không thay đổi |
| tốt nhất | hay nhất | cái hay nhất | cái tốt nhất |
| giỏi nhất | hàng đầu | cao cấp nhất | tuyệt nhất |
| tuyệt vời | hơn nhất | vượt trội | nổi bật |
| át chủ bài | hạng nhất | cái đẹp nhất | nhất |
| nhất thời | khăng khăng | một mực | không thay đổi |