Từ đồng nghĩa với "nhất thần luận"
| nhất thản | thuyết nhất thản | đơn nhất | độc nhất |
| nhất thể | nhất nguyên | nhất tâm | nhất trí |
| nhất quán | đơn giản | đơn độc | độc nhất vô nhị |
| nhất định | nhất mực | nhất tâm nhất trí | nhất thể hóa |
| nhất nguyên lý | nhất thể luận | nhất lý | nhất nguyên luận |