Từ đồng nghĩa với "nhấtl"
| nhất | độc nhất | duy nhất | chỉ một |
| một | đơn nhất | có một không hai | nhất định |
| tối thượng | tối ưu | đỉnh cao | độc quyền |
| đơn độc | không ai khác | một mình | một cách |
| một thể | một loại | một kiểu | một dạng |
| nhất | độc nhất | duy nhất | chỉ một |
| một | đơn nhất | có một không hai | nhất định |
| tối thượng | tối ưu | đỉnh cao | độc quyền |
| đơn độc | không ai khác | một mình | một cách |
| một thể | một loại | một kiểu | một dạng |