Từ đồng nghĩa với "nhấu nháo"
| vội vàng | qua loa | nhai nhóp nhép | ăn tạm |
| ăn vội | ăn nhanh | nhai không kỹ | ăn cho xong |
| ăn nhồm nhoàm | ăn lướt | ăn hời hợt | ăn bừa |
| ăn đại | ăn vội vàng | nhai vội | nhai qua loa |
| ăn nháo | ăn lén | ăn vội vã | ăn không chú ý |
| vội vàng | qua loa | nhai nhóp nhép | ăn tạm |
| ăn vội | ăn nhanh | nhai không kỹ | ăn cho xong |
| ăn nhồm nhoàm | ăn lướt | ăn hời hợt | ăn bừa |
| ăn đại | ăn vội vàng | nhai vội | nhai qua loa |
| ăn nháo | ăn lén | ăn vội vã | ăn không chú ý |