Từ đồng nghĩa với "nhấy"
| nhỉ | hả | hả? | đúng không? |
| phải không? | nhá | nha | hông? |
| hông | thế nào? | thế nhỉ? | đấy |
| đó | mà | nháo | nháy |
| nháy nháy | nháo nháo | hơi | chút |
| nhỉ | hả | hả? | đúng không? |
| phải không? | nhá | nha | hông? |
| hông | thế nào? | thế nhỉ? | đấy |
| đó | mà | nháo | nháy |
| nháy nháy | nháo nháo | hơi | chút |