Từ đồng nghĩa với "nhầu nhĩ"
| nhăn nheo | nhăn | nếp nhăn | gương mặt nhăn nheo |
| gương mặt nhăn | mặt nhăn | mặt nếp nhăn | mặt có nếp nhăn |
| mặt xô lệch | mặt lão hóa | mặt già | mặt xỉn màu |
| mặt kém sức sống | mặt mệt mỏi | mặt xô bệch | mặt nhợt nhạt |
| mặt xỉn | mặt héo | mặt tàn phai | mặt xỉn xao |