Từ đồng nghĩa với "nhẫn nhịn"
| chịu đựng | chịu nhịn | kiên nhẫn | bền bỉ |
| nhẫn nại | chịu khó | khéo léo | từ bi |
| tha thứ | khoan dung | nhẹ nhàng | độ lượng |
| thông cảm | nhẫn nhục | bình tĩnh | điềm tĩnh |
| không nóng vội | không bực bội | lạc quan | vững vàng |
| chịu đựng | chịu nhịn | kiên nhẫn | bền bỉ |
| nhẫn nại | chịu khó | khéo léo | từ bi |
| tha thứ | khoan dung | nhẹ nhàng | độ lượng |
| thông cảm | nhẫn nhục | bình tĩnh | điềm tĩnh |
| không nóng vội | không bực bội | lạc quan | vững vàng |