Từ đồng nghĩa với "nhận vơ"
| nhận bừa | nhận sai | nhận nhầm | chiếm đoạt |
| mượn | lấy | đòi | cướp |
| thâu tóm | đánh cắp | lừa | gian lận |
| giả mạo | xâm phạm | lạm dụng | chiếm lĩnh |
| đánh tráo | lừa đảo | mạo nhận | nhận không đúng |
| nhận bừa | nhận sai | nhận nhầm | chiếm đoạt |
| mượn | lấy | đòi | cướp |
| thâu tóm | đánh cắp | lừa | gian lận |
| giả mạo | xâm phạm | lạm dụng | chiếm lĩnh |
| đánh tráo | lừa đảo | mạo nhận | nhận không đúng |