Từ đồng nghĩa với "nhập nhằng"
| mơ hồ | không rõ ràng | lẫn lộn | mập mờ |
| nhầm lẫn | rối rắm | khó hiểu | lộn xộn |
| đánh lận | đánh tráo | gian dối | lừa đảo |
| che giấu | bịp bợm | không minh bạch | không chính xác |
| không rõ | mờ ám | không xác định | không minh |
| mơ hồ | không rõ ràng | lẫn lộn | mập mờ |
| nhầm lẫn | rối rắm | khó hiểu | lộn xộn |
| đánh lận | đánh tráo | gian dối | lừa đảo |
| che giấu | bịp bợm | không minh bạch | không chính xác |
| không rõ | mờ ám | không xác định | không minh |