Từ đồng nghĩa với "nhập tâm"
| nhớ kỹ | khắc sâu | chìm đắm | suy ngẫm |
| suy nghĩ | ngẫm nghĩ | thấm nhuần | thấm sâu |
| ghi nhớ | nhớ mãi | nhập tâm | tâm đắc |
| tâm huyết | trăn trở | đắm chìm | nghiền ngẫm |
| tích lũy | nhớ nhung | để tâm | chăm chú |
| nhớ kỹ | khắc sâu | chìm đắm | suy ngẫm |
| suy nghĩ | ngẫm nghĩ | thấm nhuần | thấm sâu |
| ghi nhớ | nhớ mãi | nhập tâm | tâm đắc |
| tâm huyết | trăn trở | đắm chìm | nghiền ngẫm |
| tích lũy | nhớ nhung | để tâm | chăm chú |