Từ đồng nghĩa với "nhập trảng"
| nhập hồn | nhập xác | nhập thi | nhập ma |
| nhập thần | nhập vía | nhập tràng | nhập thể |
| nhập vào | nhập linh | nhập mộng | nhập tâm |
| nhập cảnh | nhập tịch | nhập thế | nhập cõi |
| nhập chốn | nhập địa | nhập phách | nhập tướng |
| nhập hồn | nhập xác | nhập thi | nhập ma |
| nhập thần | nhập vía | nhập tràng | nhập thể |
| nhập vào | nhập linh | nhập mộng | nhập tâm |
| nhập cảnh | nhập tịch | nhập thế | nhập cõi |
| nhập chốn | nhập địa | nhập phách | nhập tướng |