Từ đồng nghĩa với "nhật ấn"
| bưu ấn | bưu phẩm | dấu bưu điện | dấu ngày |
| dấu thư | dấu niêm phong | dấu nhận | dấu gửi |
| dấu xác nhận | dấu thời gian | dấu hiệu | nhật ký |
| thư tín | thư gửi | thư nhận | bưu kiện |
| bưu chính | thông điệp | thông báo | giấy tờ |
| bưu ấn | bưu phẩm | dấu bưu điện | dấu ngày |
| dấu thư | dấu niêm phong | dấu nhận | dấu gửi |
| dấu xác nhận | dấu thời gian | dấu hiệu | nhật ký |
| thư tín | thư gửi | thư nhận | bưu kiện |
| bưu chính | thông điệp | thông báo | giấy tờ |