Từ đồng nghĩa với "nhật nguyệt"
| mặt trời | mặt trăng | ánh sáng | thiên thể |
| vũ trụ | bầu trời | sao | hệ mặt trời |
| ngày | đêm | thời gian | chu kỳ |
| sáng | tối | thiên văn | hành tinh |
| ngôi sao | địa cầu | không gian | tinh tú |
| mặt trời | mặt trăng | ánh sáng | thiên thể |
| vũ trụ | bầu trời | sao | hệ mặt trời |
| ngày | đêm | thời gian | chu kỳ |
| sáng | tối | thiên văn | hành tinh |
| ngôi sao | địa cầu | không gian | tinh tú |