Từ đồng nghĩa với "nhật nhạnh"
| nhặt | thu nhặt | gom | góp |
| sưu tầm | tích lũy | thu thập | lượm |
| hái | vớt | chắt chiu | tích góp |
| nhặt nhạnh | lượm lặt | tìm kiếm | sưu tập |
| tích trữ | góp nhặt | nhặt nhạnh từng chút | nhặt từng mảnh |
| nhặt | thu nhặt | gom | góp |
| sưu tầm | tích lũy | thu thập | lượm |
| hái | vớt | chắt chiu | tích góp |
| nhặt nhạnh | lượm lặt | tìm kiếm | sưu tập |
| tích trữ | góp nhặt | nhặt nhạnh từng chút | nhặt từng mảnh |