Từ đồng nghĩa với "nhật tâm"
| chân thành | trung thực | thật thà | ngay thẳng |
| trong sáng | thành thật | tâm huyết | tận tâm |
| chân thật | thật lòng | trung kiên | đáng tin |
| đáng mến | tử tế | nhân hậu | cảm thông |
| đồng cảm | tình cảm | thân thiện | hòa nhã |
| chân thành | trung thực | thật thà | ngay thẳng |
| trong sáng | thành thật | tâm huyết | tận tâm |
| chân thật | thật lòng | trung kiên | đáng tin |
| đáng mến | tử tế | nhân hậu | cảm thông |
| đồng cảm | tình cảm | thân thiện | hòa nhã |