Từ đồng nghĩa với "nhắc vở"
| nhắc vở | đọc lời | hướng dẫn | điều khiển |
| chỉ đạo | điều chỉnh | hỗ trợ | gợi ý |
| nhắc nhở | thuyết minh | diễn giải | truyền đạt |
| trình bày | giới thiệu | phát biểu | tương tác |
| phối hợp | điều phối | hướng dẫn diễn xuất | nhắc thoại |
| nhắc vở | đọc lời | hướng dẫn | điều khiển |
| chỉ đạo | điều chỉnh | hỗ trợ | gợi ý |
| nhắc nhở | thuyết minh | diễn giải | truyền đạt |
| trình bày | giới thiệu | phát biểu | tương tác |
| phối hợp | điều phối | hướng dẫn diễn xuất | nhắc thoại |