Từ đồng nghĩa với "nhắm nháp"
| nhấm nháp | nhâm nhi | uống từng hớp | uống |
| ngụm | hớp | nuốt | thưởng thức |
| từ từ | nhai | nếm | thử |
| hưởng thụ | tận hưởng | chậm rãi | vừa ăn vừa nói |
| ăn nhẹ | ăn vặt | uống nhẹ | uống từ từ |
| thưởng thức từng ngụm |
| nhấm nháp | nhâm nhi | uống từng hớp | uống |
| ngụm | hớp | nuốt | thưởng thức |
| từ từ | nhai | nếm | thử |
| hưởng thụ | tận hưởng | chậm rãi | vừa ăn vừa nói |
| ăn nhẹ | ăn vặt | uống nhẹ | uống từ từ |
| thưởng thức từng ngụm |