Từ đồng nghĩa với "nhắn tâm"
| tàn nhẫn | độc ác | vô tâm | nhẫn tâm |
| bất nhân | tàn bạo | không thương xót | không có lương tâm |
| vô lương | nhẫn tâm | khắc nghiệt | thờ ơ |
| lạnh lùng | không nhân đạo | không có tình người | cạn tình |
| vô cảm | không biết thương xót | không có nhân tính | không có đạo đức |