Từ đồng nghĩa với "nhặng xị"
| nhặng xị lên | rối rít | làm ầm lên | làm phiền |
| náo động | sự ồn ào | sự nhăng nhít | bối rối |
| làm rầy | náo loạn | rắc rối | bắng nhắng |
| sự rối rít | gắt nhặng xị | nhấp | đợ |
| chợp | nhắm mắt | khó chịu | ồn ào |
| làm ồn |
| nhặng xị lên | rối rít | làm ầm lên | làm phiền |
| náo động | sự ồn ào | sự nhăng nhít | bối rối |
| làm rầy | náo loạn | rắc rối | bắng nhắng |
| sự rối rít | gắt nhặng xị | nhấp | đợ |
| chợp | nhắm mắt | khó chịu | ồn ào |
| làm ồn |