Từ đồng nghĩa với "nhẹ mồm nhẹ miệng"
| nhẹ | nhẹ nhàng | nhẹ dạ | nhẹ tính |
| nhẹ lời | nhẹ nhõm | nhẹ nhàng | dễ dãi |
| hời hợt | khinh suất | vô tư | không nặng nề |
| không nghiêm trọng | không sâu sắc | nhẹ hều | nhẹ mát |
| nhẹ nhấc | nhẹ gánh | nhẹ lòng | nhẹ bước |
| nhẹ | nhẹ nhàng | nhẹ dạ | nhẹ tính |
| nhẹ lời | nhẹ nhõm | nhẹ nhàng | dễ dãi |
| hời hợt | khinh suất | vô tư | không nặng nề |
| không nghiêm trọng | không sâu sắc | nhẹ hều | nhẹ mát |
| nhẹ nhấc | nhẹ gánh | nhẹ lòng | nhẹ bước |