Từ đồng nghĩa với "nhếch"
| nhếch nhác | bẩn thỉu | lôi thôi | xuề xòa |
| bừa bộn | lộn xộn | tùy tiện | không gọn gàng |
| không ngăn nắp | tự phụ | kiêu căng | vênh váo |
| tự mãn | tự cao tự đại | bảnh chọe | hợm hĩnh |
| khoe khoang | phô trương | điệu đà | sang chảnh |
| màu mè |
| nhếch nhác | bẩn thỉu | lôi thôi | xuề xòa |
| bừa bộn | lộn xộn | tùy tiện | không gọn gàng |
| không ngăn nắp | tự phụ | kiêu căng | vênh váo |
| tự mãn | tự cao tự đại | bảnh chọe | hợm hĩnh |
| khoe khoang | phô trương | điệu đà | sang chảnh |
| màu mè |